lake herring
Định nghĩa
Danh từ: - Cá hồi hồ: "lake herring" là một loại cá nước lạnh, sống ở các hồ sâu và lạnh ở Bắc Mỹ, đặc biệt là Hồ Superior và các khu vực phía bắc. Đây là một loại cá thực phẩm quan trọng, có thịt trắng và vị ngọt nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- (Cá hồi hồ là một loài quan trọng trong hệ sinh thái Ngũ Đại Hồ.)
- (Ngư dân ở Minnesota thường đánh bắt cá hồi hồ để bán thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lake herring" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc sinh thái học, chỉ loại cá này như một nguồn thực phẩm hoặc một phần của chuỗi thức ăn tự nhiên.
- The decline of lake herring populations has affected local fishing industries. (Sự suy giảm quần thể cá hồi hồ đã ảnh hưởng đến ngành đánh bắt cá địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Cisco: tên gọi khác của "lake herring", thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc khoa học.
- Cisco is another name for lake herring in some regions. (Cisco là một tên gọi khác của cá hồi hồ ở một số vùng.)
- Herring: một nhóm cá biển có họ hàng xa, nhưng "lake herring" là loài nước ngọt riêng biệt.
Từ đồng nghĩa
- Cisco (n): tên khoa học và thương mại thay thế.
- Lake whitefish (n): một loại cá hồ khác có hình dạng tương tự, nhưng không phải cùng loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fish for lake herring: câu hoặc đánh bắt cá hồi hồ.
- They fish for lake herring using nets in the deep waters. (Họ đánh bắt cá hồi hồ bằng lưới ở vùng nước sâu.)
Thành ngữ liên quan
- As common as lake herring: (thành ngữ địa phương) chỉ sự phổ biến, thường thấy.
- In this region, such stories are as common as lake herring. (Ở vùng này, những câu chuyện như vậy phổ biến như cá hồi hồ.)